ticking bomb

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quả bom hẹn giờ (nghĩa đen): "ticking bomb" chỉ một quả bom được gài với chế hẹn giờ, đang phát ra tiếng tích tắc báo hiệu sắp phát nổ.
    • Tình huống nguy hiểm tiềm ẩn (nghĩa bóng): "ticking bomb" được dùng để mô tả một tình huống, vấn đề, hoặc con người khả năng gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu không được giải quyết kịp thời. nhấn mạnh tính cấp bách nguy sắp xảy ra.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The police defused a ticking bomb found in the abandoned building. (Cảnh sát đã vô hiệu hóa một quả bom hẹn giờ được tìm thấy trong tòa nhà bỏ hoang.)
  • Nghĩa bóng:

    • India is a demographic ticking bomb. (Ấn Độ một quả bom hẹn giờ về nhân khẩu học.)
    • The refugee camp is a ticking bomb waiting to go off. (Trại tị nạn một quả bom hẹn giờ đang chờ phát nổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a ticking bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, hoặc tài chính để chỉ các vấn đề leo thang.

    • The growing national debt is a ticking bomb for the economy. (Nợ quốc gia ngày càng tăng một quả bom hẹn giờ đối với nền kinh tế.)
  • "to be a ticking bomb" (trở thành một quả bom hẹn giờ): nhấn mạnh trạng thái nguy hiểm sắp xảy ra.

    • His anger issues make him a ticking bomb in stressful situations. (Những vấn đề về tức giận của anh ấy khiến anh ấy trở thành một quả bom hẹn giờ trong các tình huống căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Time bomb (danh từ): bom hẹn giờ (tương tự "ticking bomb", nhưng không nhấn mạnh tiếng tích tắc; thường dùng nghĩa bóng).

    • The political scandal is a time bomb for the government. (Vụ bê bối chính trị một quả bom hẹn giờ cho chính phủ.)
  • Ticking time bomb (danh từ): cụm từ mở rộng của "ticking bomb", nhấn mạnh thêm yếu tố thời gian.

    • Climate change is a ticking time bomb for the planet. (Biến đổi khí hậu một quả bom hẹn giờ đang tích tắc cho hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Powder keg (danh từ): thùng thuốc súngtình huống dễ bùng nổ.

    • The border dispute is a powder keg. (Tranh chấp biên giới một thùng thuốc súng.)
  • Disaster waiting to happen (cụm từ): thảm họa sắp xảy ra.

    • The poorly maintained dam is a disaster waiting to happen. (Con đập được bảo trì kém một thảm họa sắp xảy ra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go off (nổ, phát nổ): dùng với "ticking bomb" để chỉ thời điểm nguy hiểm xảy ra.

    • The ticking bomb went off at midnight. (Quả bom hẹn giờ đã phát nổ vào lúc nửa đêm.)
  • Defuse (vô hiệu hóa): hành động ngăn chặn "ticking bomb" phát nổ (nghĩa đen bóng).

    • The government tried to defuse the ticking bomb of social unrest. (Chính phủ đã cố gắng vô hiệu hóa quả bom hẹn giờ của bất ổn xã hội.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking bomb waiting to go off: một quả bom hẹn giờ đang chờ phát nổnhấn mạnh tính không thể tránh khỏi của hậu quả.
    • The unresolved conflict is a ticking bomb waiting to go off. (Xung đột chưa được giải quyết một quả bom hẹn giờ đang chờ phát nổ.)